Main Menu
Bạn chưa đăng ký thành viên.
Hãy đăng ký thành viên để học miễn phí 1 tháng!

DIN ENGLISH 1000

Ghi nhớ sâu từ vựng Tiếng Anh hơn mối tình đầu của bạn bằng phương pháp DIN .
DIN = Deep (ghi nhớ sâu) – Image (bằng hình ảnh) – Natural (một cách tự nhiên).

100 bài học tản văn song ngữ chạm sâu vào trái tim của bạn,
mỗi bài giúp bạn ghi nhớ 10 từ vựng thông dụng.

Hoàn thành → bỏ túi ngay 1000 từ vựng!

Bắt đầu ngay thôi nào!!! 👇️👇️👇️

Những Khoảnh Khắc Trong Ngày (Moments of the Day)

2. Tách Cà Phê Buổi Sáng (The Morning Coffee Cup)🔒
3. Con Đường Tới Sở Làm (The Road to Work)🔒
4. Bữa Trưa Vội Vã (A Hasty Lunch)🔒
5. Cuộc Họp Kéo Dài (The Long Meeting)🔒
6. Chiều Mưa Yên Lặng (A Quiet Rainy Afternoon)🔒
7. Chuyến Xe Buýt Về Nhà (The Bus Ride Home)🔒
8. Bữa Tối Cùng Gia Đình (Dinner with Family)🔒
9. Đọc Sách Trước Khi Ngủ (Reading a Book Before Sleep)🔒
10. Màn Đêm và Những Vì Sao (The Night and the Stars)🔒

Thiên Nhiên và Các Mùa (Nature and Seasons)

1. Ngày Nắng Đầu Tiên (The First Sunny Day)🔒
2. Cơn Gió Mùa Thu (An Autumn Wind)🔒
3. Bông Tuyết Lặng Lẽ (The Silent Snowflake)🔒
4. Mầm Sống Mùa Xuân (The Sprout of Spring)🔒
5. Tiếng Sóng Biển (The Sound of Ocean Waves)🔒
6. Đi Dạo Trong Rừng (A Walk in the Forest)🔒
7. Ánh Trăng Trên Mặt Hồ (Moonlight on the Lake)🔒
8. Ngọn Đồi Xanh (The Green Hill)🔒
9. Một Bông Hoa Dại (A Wildflower)🔒
10. Cầu Vồng Sau Mưa (The Rainbow After the Rain)🔒

Cảm Xúc và Suy Tư (Emotions and Thoughts)

1. Một Niềm Vui Bất Ngờ (An Unexpected Joy)🔒
2. Nỗi Buồn Thoáng Qua (A Passing Sadness)🔒
3. Cảm Giác Biết Ơn (The Feeling of Gratitude)🔒
4. Suy Nghĩ Về Tương Lai (Thinking About the Future)🔒
5. Hồi Tưởng Về Quá Khứ (Remembering the Past)🔒
6. Giá Trị Của Thời Gian (The Value of Time)🔒
7. Những Quyết Định Nhỏ (Small Decisions)🔒
8. Sự Cô Đơn Cần Thiết (A Necessary Solitude)🔒
9. Lòng Can Đảm Để Thay Đổi (The Courage to Change)🔒
10. Tìm Kiếm Sự Bình Yên (Looking for Peace)🔒

Con Người và Các Mối Quan Hệ (People and Relationships)

1. Cuộc Gọi Từ Người Bạn Cũ (A Call from an Old Friend)🔒
2. Lời Khuyên Của Cha (A Father's Advice)🔒
3. Cái Ôm Của Mẹ (A Mother's Hug)🔒
4. Nụ Cười Của Em Bé (A Baby's Smile)🔒
5. Giúp Đỡ Một Người Lạ (Helping a Stranger)🔒
6. Một Lời Hứa (A Promise)🔒
7. Cuộc Trò Chuyện Quan Trọng (An Important Conversation)🔒
8. Sự Tha Thứ (Forgiveness)🔒
9. Xây Dựng Niềm Tin (Building Trust)🔒
10. Khoảng Cách và Nỗi Nhớ (Distance and Missing Someone)🔒

Cuộc Sống Thường Nhật (Daily Life)

1. Chuyến Đi Siêu Thị (A Trip to the Supermarket)🔒
2. Nấu Một Bữa Ăn (Cooking a Meal)🔒
3. Dọn Dẹp Nhà Cửa (Cleaning the House)🔒
4. Thanh Toán Hóa Đơn (Paying the Bills)🔒
5. Viết Một Bức Email (Writing an Email)🔒
6. Lên Kế Hoạch Cho Tuần Mới (Planning for the New Week)🔒
7. Lắng Nghe Một Bản Nhạc (Listening to a Piece of Music)🔒
8. Xem Một Bộ Phim (Watching a Movie)🔒
9. Tập Thể Dục (Exercising)🔒
10. Chăm Sóc Cây Cảnh (Taking Care of a Plant)🔒

Các chủ đề khác

1. Một Vấn Đề Khó Giải Quyết (A Hard Problem to Solve)🔒
2. Báo Cáo Công Việc (A Work Report)🔒
3. Tìm Một Công Việc Mới (Finding a New Job)🔒
4. Chính Sách Của Công Ty (Company Policy)🔒
5. Thị Trường Chứng Khoán (The Stock Market)🔒
6. Chính Phủ và Luật Pháp (Government and Law)🔒
7. Hệ Thống Giáo Dục (The Education System)🔒
8. Tin Tức Trong Nước (Local News)🔒
9. Sức Khỏe và Y Tế (Health and Medical Care)🔒
10. Kinh Tế Toàn Cầu (The Global Economy)🔒
11. Chuẩn Bị Cho Chuyến Đi (Preparing for a Trip)🔒
12. Tại Sân Bay (At the Airport)🔒
13. Khám Phá Một Thành Phố Lạ (Exploring a New City)🔒
14. Thử Món Ăn Địa Phương (Trying Local Food)🔒
15. Mua Quà Lưu Niệm (Buying Souvenirs)🔒
16. Học Một Ngôn Ngữ Mới (Learning a New Language)🔒
17. Tham Gia Một Lớp Học (Joining a Class)🔒
18. Làm Bài Tập Về Nhà (Doing Homework)🔒
19. Chuẩn Bị Cho Kỳ Thi (Preparing for an Exam)🔒
20. Bài Thuyết Trình (The Presentation)🔒
21. Nghệ Thuật và Sáng Tạo (Art and Creativity)🔒
22. Một Buổi Biểu Diễn Trực Tiếp (A Live Performance)🔒
23. Lịch Sử Của Một Dân Tộc (The History of a Nation)🔒
24. Khoa Học và Công Nghệ (Science and Technology)🔒
25. Bảo Vệ Môi Trường (Protecting the Environment)🔒
26. Sức Mạnh của Lời Nói (The Power of Words)🔒
27. Tầm Quan Trọng Của Việc Đọc (The Importance of Reading)🔒
28. Mất Mát và Tìm Lại (Loss and Recovery)🔒
29. Giấc Mơ và Hiện Thực (Dreams and Reality)🔒
30. Vượt Qua Nỗi Sợ (Overcoming Fear)🔒
31. Một Sai Lầm và Bài Học (A Mistake and a Lesson)🔒
32. Sức Mạnh Của Thói Quen (The Power of Habit)🔒
33. Đặt Ra Mục Tiêu (Setting a Goal)🔒
34. Quản Lý Tiền Bạc (Managing Money)🔒
35. Cuộc Sống Ở Nông Thôn (Life in the Countryside)🔒
36. Sự Hối Hả của Đô Thị (The Hustle of the City)🔒
37. Một Truyền Thống Gia Đình (A Family Tradition)🔒
38. Lễ Hội Địa Phương (A Local Festival)🔒
39. Sự Khác Biệt Văn Hóa (Cultural Differences)🔒
40. Tình Yêu Đích Thực (True Love)🔒
41. Sự Kết Thúc Của Một Câu Chuyện (The End of a Story)🔒
42. Bắt Đầu Một Chương Mới (Starting a New Chapter)🔒
43. Ảnh Hưởng của Mạng Xã Hội (The Effect of Social Media)🔒
44. Một Cuộc Tranh Luận (An Argument)🔒
45. Tìm Kiếm Thông Tin (Searching for Information)🔒
46. Một Cơ Hội Bị Bỏ Lỡ (A Missed Opportunity)🔒
47. Sự Kiên Nhẫn (Patience)🔒
48. Trách Nhiệm Cá Nhân (Personal Responsibility)🔒
49. Vẻ Đẹp của Sự Đơn Giản (The Beauty of Simplicity)🔒
50. Hành Trình của Cuộc Đời (The Journey of Life)🔒

topics

0. lesson_name🔒